Nghĩa của từ "spare room" trong tiếng Việt
"spare room" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spare room
US /ˈspɛr ˌruːm/
UK /ˈspɛə ˌruːm/
Danh từ
phòng dự phòng, phòng khách
a room in a house that is kept for visitors to sleep in
Ví dụ:
•
We converted the attic into a cozy spare room for guests.
Chúng tôi đã biến gác mái thành một phòng dự phòng ấm cúng cho khách.
•
Do you have a spare room where I can stay for the night?
Bạn có phòng dự phòng nào để tôi ở lại qua đêm không?
Từ liên quan: