Nghĩa của từ "specialized market" trong tiếng Việt
"specialized market" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
specialized market
US /ˈspɛʃəˌlaɪzd ˈmɑrkɪt/
UK /ˈspɛʃəlaɪzd ˈmɑːkɪt/
Cụm từ
thị trường chuyên biệt, thị trường ngách
a market that focuses on a specific product, service, or customer segment
Ví dụ:
•
The company decided to target a specialized market for organic pet food.
Công ty quyết định nhắm mục tiêu vào thị trường chuyên biệt cho thức ăn hữu cơ cho thú cưng.
•
Finding a niche in a specialized market can lead to greater success.
Tìm kiếm một thị trường ngách trong thị trường chuyên biệt có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
Từ liên quan: