Nghĩa của từ spicing trong tiếng Việt

spicing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spicing

US /ˈspaɪsɪŋ/
UK /ˈspaɪsɪŋ/

Danh từ

nêm nếm gia vị, gia vị

the act of adding spice to food or drink to enhance flavor

Ví dụ:
The chef is known for his creative use of spicing in his dishes.
Đầu bếp nổi tiếng với việc sử dụng gia vị một cách sáng tạo trong các món ăn của mình.
The subtle spicing of the curry made it truly unique.
Việc nêm nếm gia vị tinh tế của món cà ri đã làm cho nó thực sự độc đáo.

Động từ

nêm gia vị, làm cho thú vị hơn

present participle of spice

Ví dụ:
She was spicing the chicken with various herbs.
Cô ấy đang nêm gia vị cho gà bằng nhiều loại thảo mộc khác nhau.
The new plot twist is really spicing things up in the story.
Bước ngoặt mới trong cốt truyện thực sự đang làm cho mọi thứ trở nên thú vị hơn trong câu chuyện.