Nghĩa của từ spikes trong tiếng Việt
spikes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spikes
US /spaɪks/
UK /spaɪks/
Danh từ số nhiều
1.
đinh, gai, mũi nhọn
sharp, pointed objects, typically made of metal, used for various purposes such as climbing, traction, or defense
Ví dụ:
•
The athlete wore shoes with spikes for better grip on the track.
Vận động viên đi giày có đinh để bám đường tốt hơn trên đường chạy.
•
The fence was topped with sharp spikes to deter intruders.
Hàng rào được gắn gai nhọn để ngăn chặn kẻ xâm nhập.
2.
sự tăng vọt, đỉnh điểm
sudden, sharp increases in amount, level, or intensity
Ví dụ:
•
There was a sudden spike in electricity usage during the heatwave.
Có một sự tăng vọt đột ngột trong việc sử dụng điện trong đợt nắng nóng.
•
The stock market experienced several sharp spikes and drops today.
Thị trường chứng khoán đã trải qua nhiều đợt tăng và giảm mạnh hôm nay.
Từ liên quan: