Nghĩa của từ spiritless trong tiếng Việt
spiritless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spiritless
US /ˈspɪr.ət.ləs/
UK /ˈspɪr.ɪt.ləs/
Tính từ
mất tinh thần, thiếu sinh khí, chán nản
lacking animation, vigor, or courage; dispirited
Ví dụ:
•
After the defeat, the team felt utterly spiritless.
Sau thất bại, đội cảm thấy hoàn toàn mất tinh thần.
•
His performance was rather spiritless, lacking any real passion.
Màn trình diễn của anh ấy khá thiếu sinh khí, thiếu đi niềm đam mê thực sự.