Nghĩa của từ "sports field" trong tiếng Việt
"sports field" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sports field
US /ˈspɔrts ˌfild/
UK /ˈspɔːts ˌfiːld/
Danh từ
sân thể thao, sân vận động
an outdoor area used for playing sports
Ví dụ:
•
The children are playing soccer on the sports field.
Những đứa trẻ đang chơi bóng đá trên sân thể thao.
•
The school has a large sports field for various activities.
Trường có một sân thể thao lớn cho nhiều hoạt động khác nhau.
Từ liên quan: