Nghĩa của từ spotting trong tiếng Việt
spotting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spotting
US / -spɑː.t̬ɪŋ/
UK / -spɒt.ɪŋ/
Danh từ
1.
phát hiện, quan sát
the action of seeing or noticing someone or something
Ví dụ:
•
Bird spotting is a popular hobby.
Quan sát chim là một sở thích phổ biến.
•
The rare animal's spotting caused a stir among researchers.
Việc phát hiện loài động vật quý hiếm đã gây xôn xao trong giới nghiên cứu.
2.
ra máu lấm tấm, chảy máu nhẹ
light vaginal bleeding that occurs outside of a woman's regular menstrual period
Ví dụ:
•
She experienced some light spotting during her pregnancy.
Cô ấy bị ra máu lấm tấm nhẹ trong thai kỳ.
•
Any unusual spotting should be reported to a doctor.
Bất kỳ ra máu lấm tấm bất thường nào cũng nên được báo cho bác sĩ.
Từ liên quan: