Nghĩa của từ squabbling trong tiếng Việt

squabbling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

squabbling

US /ˈskwɑːb.lɪŋ/
UK /ˈskwɒb.lɪŋ/

Danh từ

cãi vã, tranh cãi

a noisy quarrel about something trivial

Ví dụ:
The constant squabbling between the siblings was annoying.
Sự cãi vã liên tục giữa các anh chị em thật khó chịu.
There was a lot of squabbling over who would get the last piece of cake.
Có rất nhiều cãi vã về việc ai sẽ lấy miếng bánh cuối cùng.

Động từ

cãi vã, tranh cãi

engaging in a noisy quarrel about something trivial

Ví dụ:
The children were constantly squabbling over toys.
Những đứa trẻ liên tục cãi vã về đồ chơi.
They spent the whole meeting squabbling about minor details.
Họ đã dành cả cuộc họp để cãi vã về những chi tiết nhỏ.
Từ liên quan: