Nghĩa của từ squandering trong tiếng Việt
squandering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
squandering
US /ˈskwɑːn.dər.ɪŋ/
UK /ˈskwɒn.dər.ɪŋ/
Danh từ
sự lãng phí, sự phung phí
the action of wasting money or resources on something frivolous or unnecessary
Ví dụ:
•
The government was accused of squandering public funds.
Chính phủ bị buộc tội lãng phí công quỹ.
•
His constant squandering of his inheritance led to his financial ruin.
Việc anh ta liên tục phung phí tài sản thừa kế đã dẫn đến sự phá sản tài chính của anh ta.
Tính từ
lãng phí, phung phí
wasting money or resources
Ví dụ:
•
It was a squandering decision to invest in that failing company.
Đó là một quyết định lãng phí khi đầu tư vào công ty đang thất bại đó.
•
Their squandering habits led them into deep debt.
Thói quen lãng phí của họ đã đẩy họ vào nợ nần chồng chất.
Từ liên quan: