Nghĩa của từ squashy trong tiếng Việt
squashy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
squashy
US /ˈskwɑː.ʃi/
UK /ˈskwɒʃ.i/
Tính từ
mềm nhũn, dễ nát, mềm mại
soft and easily crushed or squeezed
Ví dụ:
•
The overripe tomato was quite squashy.
Quả cà chua quá chín khá mềm nhũn.
•
I sank into the squashy armchair.
Tôi chìm vào chiếc ghế bành mềm mại.