Nghĩa của từ squirrelly trong tiếng Việt

squirrelly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

squirrelly

US /ˈskwɝː.li/
UK /ˈskwɪr.əl.i/

Tính từ

1.

bồn chồn, thất thường, kỳ quặc

restless, fidgety, or erratic

Ví dụ:
The child was feeling a bit squirrelly after too much sugar.
Đứa trẻ cảm thấy hơi bồn chồn sau khi ăn quá nhiều đường.
His driving can be a bit squirrelly on winding roads.
Cách lái xe của anh ấy có thể hơi thất thường trên những con đường quanh co.
2.

giống sóc

resembling a squirrel in appearance or behavior

Ví dụ:
He had a rather squirrelly face with big, bright eyes.
Anh ấy có một khuôn mặt khá giống sóc với đôi mắt to và sáng.
The dog had a squirrelly habit of burying its toys.
Con chó có thói quen giống sóc là chôn đồ chơi của nó.