Nghĩa của từ sriracha trong tiếng Việt
sriracha trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sriracha
US /sɪˈrɑː.tʃə/
UK /sɪˈrɑː.tʃə/
Danh từ
tương ớt Sriracha
a type of chili sauce, typically made from chili peppers, distilled vinegar, garlic, sugar, and salt
Ví dụ:
•
I love putting sriracha on my eggs in the morning.
Tôi thích cho tương ớt Sriracha vào trứng của mình vào buổi sáng.
•
This dish needs a little kick, maybe some sriracha?
Món này cần thêm chút vị, có lẽ là một ít tương ớt Sriracha?