Nghĩa của từ stabbing trong tiếng Việt
stabbing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stabbing
US /ˈstæb.ɪŋ/
UK /ˈstæb.ɪŋ/
Danh từ
vụ đâm, hành vi đâm
an act of stabbing someone with a sharp object
Ví dụ:
•
Police are investigating a fatal stabbing that occurred last night.
Cảnh sát đang điều tra một vụ đâm chết người xảy ra đêm qua.
•
There has been an increase in stabbings in the city center.
Đã có sự gia tăng các vụ đâm dao ở trung tâm thành phố.
Tính từ
nhói, thấu xương
causing a sudden, sharp, and unpleasant sensation, especially pain or cold
Ví dụ:
•
He felt a stabbing pain in his side.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở bên sườn.
•
A stabbing cold wind blew through the alley.
Một cơn gió lạnh thấu xương thổi qua con hẻm.
Từ liên quan: