Nghĩa của từ stager trong tiếng Việt

stager trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stager

US /ˈsteɪdʒər/
UK /ˈsteɪdʒər/

Danh từ

1.

người có kinh nghiệm, lão làng, chuyên gia

a person who has a lot of experience in a particular field or activity

Ví dụ:
He's a seasoned stager in the political arena.
Anh ấy là một người có kinh nghiệm dày dặn trong đấu trường chính trị.
She's a real stager when it comes to organizing events.
Cô ấy là một người có kinh nghiệm thực sự khi tổ chức sự kiện.
2.

người trang trí nhà, nhà thiết kế nội thất

a person who arranges furniture and decorates a house to make it more attractive to potential buyers

Ví dụ:
The real estate agent hired a professional home stager to prepare the house for sale.
Người môi giới bất động sản đã thuê một người trang trí nhà chuyên nghiệp để chuẩn bị ngôi nhà để bán.
As a home stager, her job is to highlight the best features of a property.
Với tư cách là một người trang trí nhà, công việc của cô ấy là làm nổi bật những đặc điểm tốt nhất của một bất động sản.