Nghĩa của từ "stair rail" trong tiếng Việt

"stair rail" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stair rail

US /ˈsterˌreɪl/
UK /ˈsteəˌreɪl/

Danh từ

tay vịn cầu thang, lan can cầu thang

a handrail fixed to the side of a staircase to provide support or guidance

Ví dụ:
Hold onto the stair rail as you go down the steps.
Hãy bám vào tay vịn cầu thang khi bạn đi xuống các bậc thang.
The old house had a beautifully carved wooden stair rail.
Ngôi nhà cũ có một tay vịn cầu thang bằng gỗ được chạm khắc đẹp mắt.