Nghĩa của từ stanchion trong tiếng Việt
stanchion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stanchion
US /ˈstæn.tʃən/
UK /ˈstɑːn.tʃən/
Danh từ
cột chống, thanh chống, trụ
an upright bar, post, or support
Ví dụ:
•
The ship's deck was lined with sturdy metal stanchions.
Boong tàu được lót bằng các cột chống kim loại chắc chắn.
•
Crowd control barriers often use ropes strung between stanchions.
Các rào chắn kiểm soát đám đông thường sử dụng dây thừng căng giữa các cột chống.
Động từ
cầm, ngăn chặn, chặn lại
to stop or check the flow of (blood or a liquid)
Ví dụ:
•
The medic worked quickly to stanch the bleeding from the wound.
Nhân viên y tế nhanh chóng cầm máu từ vết thương.
•
They used sandbags to stanch the flow of water into the basement.
Họ dùng bao cát để ngăn dòng nước chảy vào tầng hầm.