Nghĩa của từ "stand one's ground" trong tiếng Việt
"stand one's ground" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stand one's ground
US /stænd wʌnz ɡraʊnd/
UK /stænd wʌnz ɡraʊnd/
Thành ngữ
giữ vững lập trường, không nhượng bộ
to refuse to change your opinion or decision, even when people try to persuade you to
Ví dụ:
•
Despite strong opposition, she decided to stand her ground on the issue.
Mặc dù bị phản đối mạnh mẽ, cô ấy vẫn quyết định giữ vững lập trường của mình về vấn đề này.
•
You have to stand your ground and not let them intimidate you.
Bạn phải giữ vững lập trường và không để họ đe dọa bạn.
Từ liên quan: