Nghĩa của từ "stand out" trong tiếng Việt
"stand out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stand out
US /stænd aʊt/
UK /stænd aʊt/
Cụm động từ
1.
nổi bật, khác biệt
to be easily noticeable because of being different or better than others
Ví dụ:
•
Her bright red dress made her stand out in the crowd.
Chiếc váy đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
•
He always tries to stand out with his unique ideas.
Anh ấy luôn cố gắng nổi bật với những ý tưởng độc đáo của mình.
2.
nổi bật, hiện rõ
to be clearly visible or prominent
Ví dụ:
•
The dark mountain range stood out against the bright sky.
Dãy núi tối nổi bật trên nền trời sáng.
•
The red warning sign stood out clearly.
Biển báo cảnh báo màu đỏ nổi bật rõ ràng.
Từ liên quan: