Nghĩa của từ standardization trong tiếng Việt

standardization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

standardization

US /ˌstæn.dɚ.dəˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌstæn.də.daɪˈzeɪ.ʃən/

Danh từ

tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa

the process of making things of the same type all conform to an average or norm

Ví dụ:
The standardization of parts made assembly much easier.
Việc tiêu chuẩn hóa các bộ phận đã giúp việc lắp ráp dễ dàng hơn nhiều.
International standardization is crucial for global trade.
Tiêu chuẩn hóa quốc tế rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.