Nghĩa của từ standardly trong tiếng Việt

standardly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

standardly

US /ˈstæn.dɚd.li/
UK /ˈstæn.dəd.li/

Trạng từ

theo tiêu chuẩn, một cách tiêu chuẩn

in a standard manner; according to a standard or rule

Ví dụ:
The parts are manufactured standardly to ensure consistency.
Các bộ phận được sản xuất theo tiêu chuẩn để đảm bảo tính nhất quán.
The procedure is standardly followed by all employees.
Quy trình được tất cả nhân viên tuân thủ một cách tiêu chuẩn.