Nghĩa của từ "Start a family" trong tiếng Việt
"Start a family" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Start a family
US /stɑːrt ə ˈfæm.ə.li/
UK /stɑːt ə ˈfæm.əl.i/
Thành ngữ
lập gia đình, bắt đầu một gia đình
to begin to have children or to establish one's own household as a couple
Ví dụ:
•
After they got married, they decided to start a family right away.
Sau khi kết hôn, họ quyết định lập gia đình ngay lập tức.
•
They're hoping to start a family next year.
Họ hy vọng sẽ lập gia đình vào năm tới.
Từ liên quan: