Nghĩa của từ statecraft trong tiếng Việt
statecraft trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
statecraft
US /ˈsteɪt.kræft/
UK /ˈsteɪt.krɑːft/
Danh từ
nghệ thuật cai trị, chính sách nhà nước
the skillful management of state affairs; statesmanship
Ví dụ:
•
Effective statecraft requires a deep understanding of international relations.
Nghệ thuật cai trị hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quan hệ quốc tế.
•
The leader's exceptional statecraft helped resolve the crisis peacefully.
Nghệ thuật cai trị xuất sắc của nhà lãnh đạo đã giúp giải quyết cuộc khủng hoảng một cách hòa bình.