Nghĩa của từ "stay at home parent" trong tiếng Việt

"stay at home parent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stay at home parent

US /steɪ æt hoʊm ˈpɛrənt/
UK /steɪ æt həʊm ˈpɛərənt/

Danh từ

phụ huynh ở nhà, mẹ/cha nội trợ

a parent who stays at home to take care of their children instead of working outside the home

Ví dụ:
She decided to become a stay-at-home parent after her second child was born.
Cô ấy quyết định trở thành phụ huynh ở nhà sau khi đứa con thứ hai chào đời.
Being a stay-at-home parent requires a lot of dedication and hard work.
Trở thành phụ huynh ở nhà đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.