Nghĩa của từ "stay in touch" trong tiếng Việt

"stay in touch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stay in touch

US /steɪ ɪn tʌtʃ/
UK /steɪ ɪn tʌtʃ/

Thành ngữ

giữ liên lạc, duy trì liên lạc

to maintain communication with someone

Ví dụ:
Let's promise to stay in touch after graduation.
Hãy hứa sẽ giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.
It's important to stay in touch with old friends.
Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với những người bạn cũ.