Nghĩa của từ "stay informed" trong tiếng Việt

"stay informed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stay informed

US /steɪ ɪnˈfɔrmd/
UK /steɪ ɪnˈfɔːmd/

Cụm từ

cập nhật thông tin, nắm bắt thông tin

to keep oneself updated with current news, events, or information

Ví dụ:
It's important to stay informed about global events.
Điều quan trọng là phải cập nhật thông tin về các sự kiện toàn cầu.
Read the news daily to stay informed.
Đọc tin tức hàng ngày để cập nhật thông tin.