Nghĩa của từ "stay up late" trong tiếng Việt
"stay up late" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stay up late
US /steɪ ʌp leɪt/
UK /steɪ ʌp leɪt/
Thành ngữ
thức khuya, ngủ muộn
to go to bed later than usual
Ví dụ:
•
I often stay up late to finish my work.
Tôi thường thức khuya để hoàn thành công việc.
•
The kids were allowed to stay up late on New Year's Eve.
Trẻ em được phép thức khuya vào đêm Giao thừa.
Từ liên quan: