Nghĩa của từ stepfamily trong tiếng Việt

stepfamily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stepfamily

US /ˈstepˌfæm.əl.i/
UK /ˈstepˌfæm.əl.i/

Danh từ

gia đình kế, gia đình hỗn hợp

a family that is formed when one or both of the parents have children from a previous relationship

Ví dụ:
After her mother remarried, she became part of a new stepfamily.
Sau khi mẹ cô tái hôn, cô trở thành một phần của một gia đình kế mới.
Building a strong stepfamily requires patience and understanding from everyone.
Xây dựng một gia đình kế vững mạnh đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu từ mọi người.