Nghĩa của từ stewardship trong tiếng Việt
stewardship trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stewardship
US /ˈstuː.ɚd.ʃɪp/
UK /ˈstjuː.əd.ʃɪp/
Danh từ
sự quản lý, sự trông nom
the job of supervising or taking care of something, such as an organization or property
Ví dụ:
•
The company prides itself on its responsible environmental stewardship.
Công ty tự hào về sự quản lý môi trường có trách nhiệm của mình.
•
Good financial stewardship is essential for the success of any business.
Quản lý tài chính tốt là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.