Nghĩa của từ stillness trong tiếng Việt

stillness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stillness

US /ˈstɪl.nəs/
UK /ˈstɪl.nəs/

Danh từ

sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh, sự bất động

absence of movement or sound; quietness and calm

Ví dụ:
The stillness of the night was broken only by the chirping of crickets.
Sự tĩnh lặng của đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng dế kêu.
A sense of profound stillness filled the empty room.
Một cảm giác tĩnh lặng sâu sắc tràn ngập căn phòng trống.