Nghĩa của từ stirrer trong tiếng Việt
stirrer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stirrer
US /ˈstɝː.ɚ/
UK /ˈstɜː.rər/
Danh từ
1.
que khuấy, máy khuấy
a device or implement used for stirring
Ví dụ:
•
She used a small wooden stirrer to mix her coffee.
Cô ấy dùng một chiếc que khuấy gỗ nhỏ để khuấy cà phê.
•
The cocktail came with a fancy glass stirrer.
Ly cocktail đi kèm với một chiếc que khuấy thủy tinh sang trọng.
2.
kẻ gây rối, người khuấy động
a person who causes trouble or makes people feel annoyed or angry
Ví dụ:
•
He's a real stirrer, always trying to get people to argue.
Anh ta là một kẻ gây rối thực sự, luôn cố gắng khiến mọi người tranh cãi.
•
Don't listen to her, she's just a stirrer.
Đừng nghe cô ấy, cô ấy chỉ là một kẻ gây rối.
Từ liên quan: