Nghĩa của từ stochastic trong tiếng Việt
stochastic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stochastic
US /stəˈkæs.tɪk/
UK /stəˈkæs.tɪk/
Tính từ
ngẫu nhiên, xác suất
randomly determined; having a random probability distribution or pattern that may be analyzed statistically but may not be predicted precisely.
Ví dụ:
•
The weather patterns are often described as stochastic processes.
Các mô hình thời tiết thường được mô tả là các quá trình ngẫu nhiên.
•
In finance, stock prices are often modeled as stochastic variables.
Trong tài chính, giá cổ phiếu thường được mô hình hóa dưới dạng các biến ngẫu nhiên.