Nghĩa của từ stockpiling trong tiếng Việt

stockpiling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stockpiling

US /ˈstɑːk.paɪ.lɪŋ/
UK /ˈstɒk.paɪ.lɪŋ/

Danh từ

tích trữ, tích lũy

the accumulation of a large stock of something, especially in anticipation of a shortage or increase in prices

Ví dụ:
The government warned against excessive stockpiling of essential goods.
Chính phủ cảnh báo chống lại việc tích trữ quá mức hàng hóa thiết yếu.
Panic stockpiling led to empty shelves in supermarkets.
Việc tích trữ hoảng loạn đã dẫn đến kệ hàng trống rỗng trong siêu thị.
Từ liên quan: