Nghĩa của từ stockpot trong tiếng Việt
stockpot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stockpot
US /ˈstɑkˌpɑt/
UK /ˈstɒkˌpɒt/
Danh từ
nồi lớn, nồi hầm
a large, deep pot used for making stocks, soups, and stews
Ví dụ:
•
She simmered the chicken bones in a large stockpot to make broth.
Cô ấy ninh xương gà trong một cái nồi lớn để làm nước dùng.
•
The recipe calls for a 12-quart stockpot.
Công thức này yêu cầu một cái nồi 12 lít.