Nghĩa của từ stones trong tiếng Việt

stones trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stones

US /stoʊnz/
UK /stəʊnz/

Danh từ số nhiều

1.

đá, hòn đá

small pieces of rock

Ví dụ:
The children were throwing stones into the river.
Những đứa trẻ đang ném đá xuống sông.
The path was covered with loose stones.
Con đường bị bao phủ bởi những hòn đá lỏng lẻo.
2.

đá

hard, solid mineral matter

Ví dụ:
The ancient monument was built from massive stones.
Di tích cổ được xây dựng từ những khối đá khổng lồ.
They used natural stones to create a beautiful garden wall.
Họ đã sử dụng đá tự nhiên để tạo ra một bức tường vườn đẹp.
3.

hạt

the hard seed of a fruit

Ví dụ:
Be careful not to swallow the cherry stones.
Cẩn thận đừng nuốt hạt anh đào.
Peach stones are often used in crafts.
Hạt đào thường được sử dụng trong các sản phẩm thủ công.