Nghĩa của từ stony trong tiếng Việt

stony trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stony

US /ˈstoʊ.ni/
UK /ˈstəʊ.ni/

Tính từ

1.

đầy đá, có nhiều đá

full of or covered with stones

Ví dụ:
The path was rough and stony.
Con đường gồ ghề và đầy đá.
They built their house on a stony hillside.
Họ xây nhà trên sườn đồi đầy đá.
2.

lạnh lùng, vô cảm, cứng rắn

showing no emotion or sympathy; cold and unfeeling

Ví dụ:
He gave her a stony stare.
Anh ta nhìn cô ấy với ánh mắt lạnh lùng.
Her response was stony and unyielding.
Phản ứng của cô ấy lạnh lùng và không lay chuyển.
Từ liên quan: