Nghĩa của từ storytelling trong tiếng Việt

storytelling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

storytelling

US /ˈstɔː.riˌtel.ɪŋ/
UK /ˈstɔː.riˌtel.ɪŋ/

Danh từ

kể chuyện, nghệ thuật kể chuyện

the activity of telling or writing stories

Ví dụ:
Good storytelling can captivate an audience.
Kể chuyện hay có thể thu hút khán giả.
The art of storytelling is ancient and universal.
Nghệ thuật kể chuyện là cổ xưa và phổ quát.
Từ liên quan: