Nghĩa của từ stratagems trong tiếng Việt

stratagems trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stratagems

US /ˈstræt.ə.dʒəmz/
UK /ˈstræt.ə.dʒəmz/

Danh từ số nhiều

mưu kế, chiến lược, thủ đoạn

a plan or scheme, especially one used to outwit an opponent or achieve an end

Ví dụ:
The general devised several clever stratagems to deceive the enemy.
Vị tướng đã nghĩ ra nhiều mưu kế khôn ngoan để lừa kẻ thù.
Political stratagems are often used to gain an advantage in elections.
Các mưu kế chính trị thường được sử dụng để giành lợi thế trong các cuộc bầu cử.
Từ liên quan: