Nghĩa của từ stronghold trong tiếng Việt
stronghold trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stronghold
US /ˈstrɑːŋ.hoʊld/
UK /ˈstrɒŋ.həʊld/
Danh từ
1.
thành trì, pháo đài, căn cứ
a place that has been fortified to protect it against attack
Ví dụ:
•
The ancient castle served as a powerful stronghold against invaders.
Lâu đài cổ xưa đóng vai trò là một thành trì vững chắc chống lại quân xâm lược.
•
The rebels retreated to their mountain stronghold.
Quân nổi dậy rút về thành trì trên núi của họ.
2.
thành trì, căn cứ địa, trung tâm
a place where a particular cause or belief is strongly defended or upheld
Ví dụ:
•
The university has long been a stronghold of liberal thought.
Trường đại học từ lâu đã là một thành trì của tư tưởng tự do.
•
This region is a traditional stronghold for the ruling party.
Khu vực này là một thành trì truyền thống của đảng cầm quyền.