Nghĩa của từ strongroom trong tiếng Việt

strongroom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

strongroom

US /ˈstrɑːŋ.ruːm/
UK /ˈstrɒŋ.ruːm/

Danh từ

phòng kho tiền, phòng an toàn

a room, typically in a bank or other institution, designed to protect valuables against fire and theft

Ví dụ:
The bank keeps its most valuable assets in a heavily fortified strongroom.
Ngân hàng giữ tài sản quý giá nhất của mình trong một phòng kho tiền được củng cố vững chắc.
Access to the museum's strongroom is restricted to authorized personnel only.
Việc tiếp cận phòng kho tiền của bảo tàng chỉ giới hạn cho nhân viên được ủy quyền.