Nghĩa của từ "student housing" trong tiếng Việt

"student housing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

student housing

US /ˈstuː.dənt ˈhaʊ.zɪŋ/
UK /ˈstjuː.dənt ˈhaʊ.zɪŋ/

Danh từ

nhà ở sinh viên, ký túc xá sinh viên

accommodation specifically designed or provided for students, often by a university or college

Ví dụ:
The university offers various options for student housing, including dormitories and apartments.
Trường đại học cung cấp nhiều lựa chọn nhà ở sinh viên, bao gồm ký túc xá và căn hộ.
Finding affordable student housing can be a challenge in big cities.
Tìm kiếm nhà ở sinh viên giá cả phải chăng có thể là một thách thức ở các thành phố lớn.