Nghĩa của từ stupefied trong tiếng Việt
stupefied trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stupefied
US /ˈstuː.pə.faɪd/
UK /ˈstjuː.pɪ.faɪd/
Tính từ
sững sờ, choáng váng, kinh ngạc
unable to think or feel properly because of shock, surprise, or confusion
Ví dụ:
•
She was absolutely stupefied by the news of his sudden departure.
Cô ấy hoàn toàn sững sờ trước tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy.
•
The magician's trick left the audience stupefied.
Trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả sững sờ.