Nghĩa của từ stye trong tiếng Việt
stye trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stye
US /staɪ/
UK /staɪ/
Danh từ
lẹo
a small, painful lump on the eyelid, caused by an infected oil gland
Ví dụ:
•
I woke up with a painful stye on my eyelid.
Tôi thức dậy với một cái lẹo đau đớn trên mí mắt.
•
Warm compresses can help to relieve the discomfort of a stye.
Chườm ấm có thể giúp giảm bớt sự khó chịu của lẹo.