Nghĩa của từ subjecting trong tiếng Việt

subjecting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

subjecting

US /səbˈdʒɛktɪŋ/
UK /səbˈdʒɛktɪŋ/

Động từ

buộc phải chịu, đặt dưới quyền

to cause or force someone or something to undergo a particular experience or treatment

Ví dụ:
•
The new policy is subjecting employees to stricter rules.
Chính sách mới đang buộc nhân viên phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt hơn.
•
They are subjecting the samples to various tests.
Họ đang đưa các mẫu vật vào các thử nghiệm khác nhau.