Nghĩa của từ subservience trong tiếng Việt
subservience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subservience
US /səbˈsɝː.vi.əns/
UK /səbˈsɜː.vi.əns/
Danh từ
sự phục tùng, sự lệ thuộc
the state of being subservient; excessive willingness to obey or serve others
Ví dụ:
•
Her constant subservience to her boss was noticed by everyone.
Sự phục tùng liên tục của cô ấy đối với sếp đã được mọi người chú ý.
•
The company culture encouraged subservience rather than independent thought.
Văn hóa công ty khuyến khích sự phục tùng hơn là tư duy độc lập.
Từ liên quan: