Nghĩa của từ subsidization trong tiếng Việt
subsidization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subsidization
US /ˌsʌb.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌsʌb.sɪ.daɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
trợ cấp, sự trợ cấp
the act of providing a subsidy or subsidies
Ví dụ:
•
Government subsidization helps keep public transport affordable.
Sự trợ cấp của chính phủ giúp giữ cho giao thông công cộng có giá cả phải chăng.
•
The company relies heavily on foreign subsidization to stay competitive.
Công ty phụ thuộc rất nhiều vào sự trợ cấp nước ngoài để duy trì tính cạnh tranh.
Từ liên quan: