Nghĩa của từ subsume trong tiếng Việt
subsume trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subsume
US /səbˈsuːm/
UK /səbˈsjuːm/
Động từ
bao hàm, gộp vào, hấp thụ
include or absorb (something) in something else
Ví dụ:
•
All these diverse elements are subsumed in the larger category of 'art'.
Tất cả những yếu tố đa dạng này đều được bao hàm trong danh mục 'nghệ thuật' lớn hơn.
•
The new law will subsume several older regulations.
Luật mới sẽ bao gồm một số quy định cũ hơn.