Nghĩa của từ succeeding trong tiếng Việt

succeeding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

succeeding

US /səkˈsiːdɪŋ/
UK /səkˈsiːdɪŋ/

Tính từ

tiếp theo, kế tiếp

following or coming after something else

Ví dụ:
The succeeding generations will face new challenges.
Các thế hệ tiếp theo sẽ đối mặt với những thách thức mới.
In the succeeding chapters, the plot thickens.
Trong các chương tiếp theo, cốt truyện trở nên phức tạp hơn.