Nghĩa của từ succor trong tiếng Việt
succor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
succor
US /ˈsʌk.ɚ/
UK /ˈsʌk.ər/
Danh từ
sự giúp đỡ, sự cứu trợ, sự hỗ trợ
aid, help, relief
Ví dụ:
•
The refugees desperately needed succor after fleeing their war-torn country.
Những người tị nạn rất cần sự giúp đỡ sau khi chạy trốn khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.
•
She offered succor to the injured bird, nursing it back to health.
Cô ấy đã giúp đỡ con chim bị thương, chăm sóc nó cho đến khi nó khỏe lại.
Động từ
giúp đỡ, cứu trợ, hỗ trợ
to give aid, help, or relief to
Ví dụ:
•
The organization works to succor those affected by natural disasters.
Tổ chức này hoạt động để cứu trợ những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
•
He extended his hand to succor the fallen climber.
Anh ấy đưa tay ra để giúp đỡ người leo núi bị ngã.