Nghĩa của từ suffuse trong tiếng Việt
suffuse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suffuse
US /səˈfjuːz/
UK /səˈfjuːz/
Động từ
lan tỏa, tràn ngập, bao trùm
to spread through or over something completely
Ví dụ:
•
A blush suffused her cheeks.
Một vệt hồng lan tỏa trên má cô.
•
The evening sky was suffused with a warm, golden light.
Bầu trời buổi tối tràn ngập ánh sáng vàng ấm áp.
Từ liên quan: