Nghĩa của từ suggestively trong tiếng Việt

suggestively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

suggestively

US /səˈdʒes.tɪv.li/
UK /səˈdʒes.tɪv.li/

Trạng từ

1.

gợi tình, khiêu gợi

in a way that suggests something sexual or indecent

Ví dụ:
She smiled suggestively at him.
Cô ấy mỉm cười gợi tình với anh ta.
He winked suggestively at the waitress.
Anh ta nháy mắt gợi tình với cô hầu bàn.
2.

gợi cảm, gợi ý

in a way that causes ideas or feelings to come into the mind

Ví dụ:
The painting was abstract, yet suggestively beautiful.
Bức tranh trừu tượng, nhưng lại đẹp một cách gợi cảm.
The music played suggestively in the background, setting a romantic mood.
Âm nhạc vang lên gợi cảm trong nền, tạo nên một không khí lãng mạn.